词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“nhẹ nhàng” (1)

nhẹ nhàng
播放
英语 形gently
我的单词本
Cô ấy nói chuyện nhẹ nhàng.
She speaks gently.

swap_horiz 相关词“nhẹ nhàng” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“nhẹ nhàng” (3)

Mưa xuân rơi nhẹ nhàng trên phố.
Spring rain falls gently on the street.
Cô ấy nói chuyện nhẹ nhàng.
She speaks gently.
Cô ấy dùng nước hoa nhẹ nhàng.
She uses a light perfume.